怨艾
—
Gợi nhớ
Từ "怨艾" (yuàn yì) mang nghĩa "Oán hận, oán trách", kết hợp bởi 怨 (yuàn - oán): "Oán trách" + 艾 (ài - ngải): "Cây ngải cứu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怨: Đêm khuya nằm trằn trọc xoay mình (夗) khiến trái tim (心) cứ chất chứa bao nỗi oán trách ngậm ngùi (怨). • Chữ 艾: Loại cỏ thảo dược (艹) được cắt hái bằng lưỡi liềm chéo (乂) đem phơi khô làm thuốc cứu người là cây ngải cứu (艾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 怨艾
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Oán hận, oán trách
Ví dụ (3)
面对失败,他没有丝毫怨艾,而是总结教训重新开始。
Đối mặt với thất bại, anh ấy không một chút oán trách, mà đúc rút bài học để bắt đầu lại.
Faced with failure, he felt no resentment or regret, instead summing up the lessons learned to start anew.
终日怨艾命运是不解决任何问题的。
Suốt ngày oán trách số phận sẽ chẳng giải quyết được bất kỳ vấn đề gì.
Complaining about and resenting fate all day long will not solve any problems.
她心中充满了对过去的怨艾。
Trong lòng cô ấy ngập tràn những oán hận đối với quá khứ.
Her heart was filled with resentment and regret over the past.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây