艾滋病
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "艾滋病" (àizībìng) mang nghĩa "bệnh AIDS", kết hợp bởi 艾 (ài - ngải): "Cây ngải cứu" + 滋 (zī - tư): "sinh sôi" + 病 (bìng - bệnh): "bệnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 艾: Loại cỏ thảo dược (艹) được cắt hái bằng lưỡi liềm chéo (乂) đem phơi khô làm thuốc cứu người là cây ngải cứu (艾). • Chữ 滋: Làn nước mát lành (氵) tưới tắm cho đôi khóm cỏ non (兹) ngày càng vươn mầm sinh sôi, tưới nhuần (滋). • Chữ 病: Cơ thể ốm yếu nằm trên giường bệnh (疒) với cơn sốt nóng ran như lửa đốt (丙) nghĩa là mắc bệnh (病).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bệnh AIDS
Ví dụ (5)
预防艾滋病是我们共同的责任。
Phòng chống bệnh AIDS là trách nhiệm chung của chúng ta.
Preventing AIDS is our shared responsibility.
他致力于艾滋病的研究。
Anh ấy cống hiến hết mình cho việc nghiên cứu bệnh AIDS.
He is devoted to AIDS research.
艾滋病主要通过血液传播。
Bệnh AIDS chủ yếu lây truyền qua đường máu.
AIDS is mainly transmitted through blood.
科学界尚未找到治愈艾滋病的方法。
Giới khoa học vẫn chưa tìm ra phương pháp chữa khỏi bệnh AIDS.
The scientific community has not yet found a cure for AIDS.
我们不应该歧视艾滋病患者。
Chúng ta không nên phân biệt đối xử với bệnh nhân AIDS.
We should not discriminate against people with AIDS.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây