举哀
—
Gợi nhớ
Từ "举哀" (jǔ'āi) mang nghĩa "Cử tang, phát tang, làm lễ khóc tang", kết hợp bởi 举 (jǔ - cử): "giơ lên" + 哀 (āi - ai): "Buồn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举). • Chữ 哀: Miệng (口) kêu khóc trong áo tang (衣), nỗi đau thương tâm, buồn 哀.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 举哀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Cử tang, phát tang, làm lễ khóc tang
Ví dụ (3)
皇帝驾崩,全国上下降半旗举哀。
Hoàng đế băng hạ, toàn quốc hạ nửa cờ cử tang.
When the emperor passed away, flags were flown at half-mast across the country in mourning.
灵堂布置完毕后,家属正式举哀。
Sau khi linh đường được bài trí xong, người nhà chính thức phát tang khóc tế.
After the mourning hall was set up, the family formally began the mourning rites.
听闻老将军去世的消息,全军将士痛哭举哀。
Nghe tin lão tướng quân qua đời, binh sĩ toàn quân đau đớn khóc tang.
Upon hearing the news of the old general's passing, the entire army wept bitterly in mourning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây