悲痛
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "悲痛" (bēitòng) mang nghĩa "đau đớn, thương đau, bi thống", kết hợp bởi 悲 (bēi - bi): "Buồn bã" + 痛 (tòng - thống): "đau đớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悲: Khi hai cánh chim bay ngược chiều chia cắt (非), trái tim (心) bên dưới trĩu nặng nỗi buồn bã, đau khổ (悲). • Chữ 痛: Cơn bệnh (疒) hành hạ xuyên suốt dọc cơ thể như luồng khí buốt trong ống (甬) gây nên cảm giác đau đớn (痛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 悲痛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:đau đớn, thương đau, bi thống
Ví dụ (5)
听到好朋友去世的消息,他感到无比悲痛。
Nghe tin người bạn thân qua đời, anh ấy cảm thấy vô cùng đau đớn.
Upon hearing the news of his close friend's death, he felt overwhelming grief.
我们要化悲痛为力量,继续前行。
Chúng ta phải biến đau thương thành sức mạnh để tiếp tục tiến bước.
We must turn grief into strength and keep moving forward.
她的离去给家人带来了极大的悲痛。
Sự ra đi của cô ấy đã mang lại nỗi bi thống tột cùng cho gia đình.
Her departure brought immense grief to her family.
他强忍着悲痛,坚持完成了这项任务。
Anh ấy cố kìm nén nỗi đau thương, kiên trì hoàn thành nhiệm vụ này.
He suppressed his grief and insisted on completing the task.
全国人民都沉浸在失去英雄的悲痛之中。
Nhân dân cả nước đều chìm đắm trong sự bi thống khi mất đi vị anh hùng.
The entire nation was immersed in grief over the loss of the hero.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây