愤怒
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "愤怒" (fènnù) mang nghĩa "Giận dữ, tức giận", kết hợp bởi 愤 (fèn - phẫn): "Tức giận" + 怒 (nù - nộ): "Giận dữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愤: Trong lòng (忄) dồn nén nỗi bất bình sục sôi muốn phun trào mạnh mẽ (贲) ra ngoài là tức giận, phẫn nộ (愤). • Chữ 怒: Khi người nô lệ (奴) bị áp bức quá mức khiến ngọn lửa trong tim (心) bùng lên dữ dội, đó là cơn thịnh nộ, giận dữ (怒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 愤怒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:phẫn nộ, tức giận, căm phẫn (mức độ cao hơn 'shēngqì', thường dùng cho sự bất công hoặc việc lớn).
Ví dụ (5)
听到这个不公平的消息,他感到非常愤怒。
Nghe được tin tức bất công này, anh ấy cảm thấy vô cùng phẫn nộ.
When he heard the unfair news, he felt extremely angry.
这种虐待动物的行为引起了人们的愤怒。
Hành vi ngược đãi động vật này đã gây ra sự phẫn nộ trong lòng mọi người.
This kind of animal abuse has aroused people's anger.
他愤怒地拍了一下桌子,站了起来。
Anh ấy phẫn nộ đập bàn một cái rồi đứng phắt dậy.
He angrily slapped the table and stood up.
面对敌人的侵略,全国人民都满腔愤怒。
Đối mặt với sự xâm lược của kẻ thù, toàn thể nhân dân cả nước đều tràn đầy căm phẫn.
In the face of the enemy's aggression, the entire nation was filled with anger.
请控制一下你的愤怒,冲动解决不了问题。
Xin hãy kiềm chế cơn giận dữ của bạn, bốc đồng không giải quyết được vấn đề đâu.
Please control your anger; acting impulsively will not solve the problem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây