怒气
—
Gợi nhớ
Từ "怒气" (nùqì) mang nghĩa "sự tức giận (cơn giận, lòng thịnh nộ)", kết hợp bởi 怒 (nù - nộ): "Giận dữ" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怒: Khi người nô lệ (奴) bị áp bức quá mức khiến ngọn lửa trong tim (心) bùng lên dữ dội, đó là cơn thịnh nộ, giận dữ (怒). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 怒气
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự tức giận (cơn giận, lòng thịnh nộ)
Ví dụ (3)
看到下属接二连三犯错,经理的脸上充满了怒气。
Nhìn thấy nhân viên dưới quyền liên tục phạm sai lầm, trên mặt giám đốc tràn đầy vẻ tức giận.
Seeing his subordinates make mistakes one after another, the manager's face was filled with anger.
他深吸了一口气,极力压制住心中的怒气并保持冷静。
Anh ta hít một hơi thật sâu, ra sức kiềm chế cơn giận trong lòng và giữ bình tĩnh.
He took a deep breath, trying hard to suppress the anger in his heart and stay calm.
两人的争吵越来越激烈,空气中弥漫着怒气。
Cuộc tranh cãi giữa hai người ngày càng trở nên gay gắt, trong không khí nặc mùi giận dữ.
The argument between the two grew more and more heated, and the air was thick with anger.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây