动怒
—
Gợi nhớ
Từ "动怒" (dòng nù) mang nghĩa "tức giận", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 怒 (nù - nộ): "Giận dữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 怒: Khi người nô lệ (奴) bị áp bức quá mức khiến ngọn lửa trong tim (心) bùng lên dữ dội, đó là cơn thịnh nộ, giận dữ (怒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 动怒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tức giận
Ví dụ (3)
面对别人的无礼,他尽量克制自己不轻易动怒。
Đối mặt với sự vô lễ của người khác, anh ấy cố gắng kiềm chế bản thân để không dễ nổi giận.
Faced with others' rudeness, he tried his best to restrain himself and not lose his temper easily.
老板因为员工的低级错误而大为动怒。
Sếp đã cực kỳ nổi giận vì lỗi sơ đẳng của nhân viên.
The boss was furious over the employee's rookie mistake.
动怒不仅解决不了问题,还会伤身体。
Tức giận không những không giải quyết được vấn đề mà còn hại cho sức khỏe.
Getting angry not only fails to solve problems, but also harms your health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây