勃然大怒
—
Gợi nhớ
Từ "勃然大怒" (bó rán dà nù) mang nghĩa "giận dữ", kết hợp bởi 勃 (bó - bột): "Đột ngột" + 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 大 (dà - đại): "to" + 怒 (nù - nộ): "Giận dữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勃: Mầm cây non (孛) dồn hết sức lực (力) vươn mình trỗi dậy mạnh mẽ giữa đất trời, nghĩa là bừng phát, hưng thịnh (勃). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 怒: Khi người nô lệ (奴) bị áp bức quá mức khiến ngọn lửa trong tim (心) bùng lên dữ dội, đó là cơn thịnh nộ, giận dữ (怒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 勃然大怒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:giận dữ
Ví dụ (3)
发现秘密被泄露后,老板勃然大怒。
Sau khi phát hiện bí mật bị rò rỉ, ông chủ bừng bừng nổi giận.
After discovering that the secret had been leaked, the boss flew into a rage.
听到这个无理的要求,他勃然大怒,当场拂袖而去。
Nghe thấy yêu cầu vô lý này, anh ta nổi trận lôi đình, lập tức phủi tay bỏ đi.
Hearing this unreasonable demand, he flew into a rage and stormed off on the spot.
父亲因为儿子的谎言而勃然大怒。
Người cha bùng bừng giận dữ vì lời nói dối của con trai.
The father was furious because of his son's lies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây