气愤
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "气愤" (qìfèn) mang nghĩa "tức giận, phẫn nộ", kết hợp bởi 气 (qì - khí): "khí" + 愤 (fèn - phẫn): "Tức giận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 愤: Trong lòng (忄) dồn nén nỗi bất bình sục sôi muốn phun trào mạnh mẽ (贲) ra ngoài là tức giận, phẫn nộ (愤).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 气愤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tức giận, phẫn nộ
Ví dụ (5)
他的无理行为让大家感到非常气愤。
Hành vi vô lý của anh ta khiến mọi người cảm thấy vô cùng tức giận.
His unreasonable behavior made everyone very angry.
听到这个不公平的决定,她满腔气愤。
Nghe được quyết định không công bằng này, cô ấy tràn đầy phẫn nộ.
When she heard this unfair decision, she was filled with indignation.
大家不要太气愤了,生气是解决不了问题的。
Mọi người đừng quá tức giận, tức giận không giải quyết được vấn đề đâu.
Don't be too angry; getting upset won't solve the problem.
面对别人的诬陷,他气愤地离开了会议室。
Đối mặt với sự vu khống của người khác, anh ấy đã tức giận rời khỏi phòng họp.
In the face of others' false accusations, he stormed out of the meeting room in anger.
消费者对这家公司的欺骗行为感到十分气愤。
Người tiêu dùng cảm thấy vô cùng phẫn nộ trước hành vi lừa dối của công ty này.
Consumers were extremely outraged by the company's deceptive practices.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây