ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
发怒
fānù
nổi giận
Hán việt: phát nộ
—

Gợi nhớ

Từ "发怒" (fānù) mang nghĩa "nổi giận", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 怒 (nù - nộ): "Giận dữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 怒: Khi người nô lệ (奴) bị áp bức quá mức khiến ngọn lửa trong tim (心) bùng lên dữ dội, đó là cơn thịnh nộ, giận dữ (怒).

Thành phần cấu tạo

发怒
fānù
nổi giận
发
fā • phát
gửi
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
怒
nù • nộ
Giận dữ
奴
Nô
Nô lệ / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:nổi giận
Ví dụ (3)
tā他hěn很shǎo少duì对háizi孩子fānù发怒。
Anh ấy rất ít nổi giận với con.
He rarely gets angry at his children.
tīngdào听到zhè这jù句huà话,jīnglǐ经理fānù发怒le了。
Nghe câu này, quản lý nổi giận.
Hearing this remark, the manager lost his temper.
búyào不要yīnwèi因为xiǎoshì小事fānù发怒。
Đừng nổi giận vì chuyện nhỏ.
Don't get angry over trivial matters.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây