发怒
—
Gợi nhớ
Từ "发怒" (fānù) mang nghĩa "nổi giận", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 怒 (nù - nộ): "Giận dữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 怒: Khi người nô lệ (奴) bị áp bức quá mức khiến ngọn lửa trong tim (心) bùng lên dữ dội, đó là cơn thịnh nộ, giận dữ (怒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 发怒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nổi giận
Ví dụ (3)
他很少对孩子发怒。
Anh ấy rất ít nổi giận với con.
He rarely gets angry at his children.
听到这句话,经理发怒了。
Nghe câu này, quản lý nổi giận.
Hearing this remark, the manager lost his temper.
不要因为小事发怒。
Đừng nổi giận vì chuyện nhỏ.
Don't get angry over trivial matters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây