愤愤不平
—
Gợi nhớ
Từ "愤愤不平" (fèn fèn bù píng) mang nghĩa "Giận dữ bất bình, uất ức không phục (thiên về sự giận dữ phẫn nộ)", kết hợp bởi 愤 (fèn - phẫn): "Tức giận" + 愤 (fèn - phẫn): "Tức giận" + 不 (bù - bất): "không" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 愤: Trong lòng (忄) dồn nén nỗi bất bình sục sôi muốn phun trào mạnh mẽ (贲) ra ngoài là tức giận, phẫn nộ (愤). • Chữ 愤: Trong lòng (忄) dồn nén nỗi bất bình sục sôi muốn phun trào mạnh mẽ (贲) ra ngoài là tức giận, phẫn nộ (愤). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平).
Thành phần cấu tạo
愤愤不平
Giận dữ bất bình, uất ức không phục (thiên về sự giận dữ phẫn nộ)
愤
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
贲
Chữ Bí
Trang sức, mạnh mẽ / âm đọc (bên phải)
愤
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
贲
Chữ Bí
Trang sức, mạnh mẽ / âm đọc (bên phải)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
平
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Giận dữ bất bình, uất ức không phục (thiên về sự giận dữ phẫn nộ)
Ví dụ (3)
裁判的不公判罚让全场观众愤愤不平。
Quyết định xử phạt bất công của trọng tài khiến toàn bộ khán giả vô cùng tức giận bất bình.
The referee's unfair call left the entire audience fuming with indignation.
他愤愤不平地摔门而去。
Anh ấy hậm hực giận dữ đập cửa bỏ đi.
He slammed the door and stormed out in indignation.
对于这个决定,许多员工都表示愤愤不平。
Đối với quyết định này, nhiều nhân viên đều tỏ thái độ bất bình giận dữ.
Many employees expressed strong indignation over this decision.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây