醇厚
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "醇厚" (chúnhòu) mang nghĩa "nồng hậu, đậm đà (hương vị/tình cảm)", kết hợp bởi 醇 (chún - thuần): "Rượu thuần khiết" + 厚 (hòu - hậu): "Dày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 醇: Bình rượu ủ lâu năm (酉) tỏa hương thơm nồng nàn để mọi người cùng nâng chén thưởng thức (享), tạo nên vị rượu thuần khiết, đậm đà (醇). • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 醇厚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nồng hậu, đậm đà (hương vị/tình cảm)
Ví dụ (5)
这瓶葡萄酒味道醇厚,非常适合搭配红肉。
Chai rượu vang này có hương vị đậm đà, rất thích hợp để dùng chung với thịt đỏ.
This bottle of wine has a rich, mellow flavor and goes very well with red meat.
这种普洱茶香气浓郁,口感醇厚。
Loại trà Phổ Nhĩ này có hương thơm nồng nàn, khi uống có vị đậm đà.
This pu-erh tea has a strong aroma and a rich, mellow taste.
他的嗓音低沉而醇厚,听起来很有魅力。
Giọng nói của anh ấy trầm ấm và đậm đà, nghe rất cuốn hút.
His voice is deep and mellow, and it sounds very charming.
这里的村民保留着淳朴醇厚的民风。
Dân làng ở đây vẫn giữ được phong tục mộc mạc và nồng hậu.
The villagers here have preserved simple and honest local customs.
他们之间的友谊如同老酒一般醇厚。
Tình bạn giữa họ đậm đà như một vò rượu lâu năm.
Their friendship is as rich and mellow as aged wine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây