ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
醇厚
chúnhòu
nồng hậu, đậm đà (hương vị/tình cảm)
Hán việt: thuần hậu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "醇厚" (chúnhòu) mang nghĩa "nồng hậu, đậm đà (hương vị/tình cảm)", kết hợp bởi 醇 (chún - thuần): "Rượu thuần khiết" + 厚 (hòu - hậu): "Dày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 醇: Bình rượu ủ lâu năm (酉) tỏa hương thơm nồng nàn để mọi người cùng nâng chén thưởng thức (享), tạo nên vị rượu thuần khiết, đậm đà (醇). • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚).

Thành phần cấu tạo

醇厚
chúnhòu
nồng hậu, đậm đà (hương vị/tình cảm)
醇
chún • thuần
Rượu thuần khiết
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
享
Chữ Hưởng
Hưởng thụ (bên phải)
厚
hòu • hậu
Dày
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía giữa)
子
Bộ Tử
Con (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:nồng hậu, đậm đà (hương vị/tình cảm)
Ví dụ (5)
zhè这píng瓶pútáojiǔ葡萄酒wèidào味道chúnhòu醇厚,fēicháng非常shìhé适合dāpèi搭配hóng红ròu肉。
Chai rượu vang này có hương vị đậm đà, rất thích hợp để dùng chung với thịt đỏ.
This bottle of wine has a rich, mellow flavor and goes very well with red meat.
zhè这zhǒng种pǔ'ěrchá普洱茶xiāngqì香气nóngyù浓郁,kǒugǎn口感chúnhòu醇厚。
Loại trà Phổ Nhĩ này có hương thơm nồng nàn, khi uống có vị đậm đà.
This pu-erh tea has a strong aroma and a rich, mellow taste.
tā他de的sǎngyīn嗓音dīchén低沉ér而chúnhòu醇厚,tīng听qǐlái起来hěn很yǒu有mèilì魅力。
Giọng nói của anh ấy trầm ấm và đậm đà, nghe rất cuốn hút.
His voice is deep and mellow, and it sounds very charming.
zhèlǐ这里de的cūnmín村民bǎoliú保留zhe着chúnpǔ淳朴chúnhòu醇厚de的mínfēng民风。
Dân làng ở đây vẫn giữ được phong tục mộc mạc và nồng hậu.
The villagers here have preserved simple and honest local customs.
tāmen他们zhījiān之间de的yǒuyì友谊rútóng如同lǎo老jiǔ酒yìbān一般chúnhòu醇厚。
Tình bạn giữa họ đậm đà như một vò rượu lâu năm.
Their friendship is as rich and mellow as aged wine.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây