厚道
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "厚道" (hòudao) mang nghĩa "hiền hậu, thật thà, tốt bụng", kết hợp bởi 厚 (hòu - hậu): "Dày" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 厚道
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hiền hậu, thật thà, tốt bụng
Ví dụ (5)
他这个人很厚道,大家都喜欢和他交朋友。
Anh ấy là một người rất chân thật và tốt bụng, mọi người đều thích kết bạn với anh ấy.
He is a very kind and honest person, and everyone likes being friends with him.
老板对待员工非常厚道,经常发奖金。
Ông chủ đối xử với nhân viên rất hậu hĩnh, thường xuyên phát tiền thưởng.
The boss treats the employees very generously and often gives out bonuses.
做生意要厚道,这样才能长久。
Làm ăn phải chân thật tốt bụng, như vậy mới có thể bền lâu.
You have to be honest and fair in business; only then can it last.
他说话太刻薄了,一点儿也不厚道。
Anh ta nói năng quá cay nghiệt, không đôn hậu tốt bụng một chút nào.
What he said was too mean and not decent at all.
做人要厚道,不能总占别人的便宜。
Làm người phải chân thật tốt bụng, không thể lúc nào cũng lợi dụng người khác.
A person should be decent and not always take advantage of others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây