厚度
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "厚度" (hòudù) mang nghĩa "độ dày, bề dày", kết hợp bởi 厚 (hòu - hậu): "Dày" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 厚度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:độ dày, bề dày
Ví dụ (5)
这张纸的厚度是多少?
Độ dày của tờ giấy này là bao nhiêu?
What is the thickness of this sheet of paper?
冰层厚度已经达到了十厘米。
Độ dày của lớp băng đã đạt đến 10 xentimét.
The thickness of the ice has already reached ten centimeters.
请测量一下这本书的厚度。
Hãy đo thử độ dày của cuốn sách này.
Please measure the thickness of this book.
我们需要增加墙壁的厚度以提高隔音效果。
Chúng ta cần tăng độ dày của bức tường để nâng cao hiệu quả cách âm.
We need to increase the thickness of the wall to improve sound insulation.
材料的厚度会直接影响它的质量。
Độ dày của vật liệu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của nó.
The thickness of the material will directly affect its quality.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây