ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
宽厚
kuānhòu
rộng lượng, nhân hậu, dày dặn
Hán việt: khoan hậu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "宽厚" (kuānhòu) mang nghĩa "rộng lượng, nhân hậu, dày dặn", kết hợp bởi 宽 (kuān - khoan): "Rộng lớn" + 厚 (hòu - hậu): "Dày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宽: Dưới mái nhà (宀) thoáng đãng đến mức phóng tầm mắt nhìn ra vẫn thấy cả thảm cỏ cây (苋) xanh mát bên trong, gợi không gian rộng lớn và tấm lòng khoan dung (宽). • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚).

Thành phần cấu tạo

宽厚
kuānhòu
rộng lượng, nhân hậu, dày dặn
宽
kuān • khoan
Rộng lớn
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
苋
Chữ Hiện
Rau dền / âm đọc (phía dưới)
厚
hòu • hậu
Dày
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía giữa)
子
Bộ Tử
Con (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:rộng lượng, nhân hậu, dày dặn
Ví dụ (5)
tā他dàirén待人kuānhòu宽厚,dàjiā大家dōu都xǐhuan喜欢tā他。
Anh ấy đối xử với mọi người rất rộng lượng, ai cũng thích anh ấy.
He is generous and kind in the way he treats others, so everyone likes him.
fùqīn父亲kuānhòu宽厚de的jiānbǎng肩膀shì是wǒ我yǒngyuǎn永远de的yīkào依靠。
Bờ vai bề thế (vững chãi) của cha là chỗ dựa vĩnh cửu của tôi.
My father's broad and sturdy shoulders are my lifelong support.
mǔqīn母亲shì是yí一gè个xìnggé性格kuānhòu宽厚de的rén人,cónglái从来bù不hé和biérén别人jìjiào计较。
Mẹ là một người có tính cách hào hậu rộng lượng, không bao giờ so đo với người khác.
My mother is a generous and tolerant person who never nitpicks with others.
tā他de的sǎngyīn嗓音kuānhòu宽厚ér而yǒu有cíxìng磁性。
Giọng nói của anh ấy trầm ấm (dày dặn) và rất cuốn hút.
His voice is rich and resonant.
wǒmen我们yīnggāi应该yǐ以kuānhòu宽厚de的xīntài心态qù去bāoróng包容biérén别人de的guòcuò过错。
Chúng ta nên dùng tâm thái bao dung rộng lượng để tha thứ cho lỗi lầm của người khác.
We should embrace others' mistakes with a tolerant attitude.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây