宽厚
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "宽厚" (kuānhòu) mang nghĩa "rộng lượng, nhân hậu, dày dặn", kết hợp bởi 宽 (kuān - khoan): "Rộng lớn" + 厚 (hòu - hậu): "Dày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宽: Dưới mái nhà (宀) thoáng đãng đến mức phóng tầm mắt nhìn ra vẫn thấy cả thảm cỏ cây (苋) xanh mát bên trong, gợi không gian rộng lớn và tấm lòng khoan dung (宽). • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宽厚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rộng lượng, nhân hậu, dày dặn
Ví dụ (5)
他待人宽厚,大家都喜欢他。
Anh ấy đối xử với mọi người rất rộng lượng, ai cũng thích anh ấy.
He is generous and kind in the way he treats others, so everyone likes him.
父亲宽厚的肩膀是我永远的依靠。
Bờ vai bề thế (vững chãi) của cha là chỗ dựa vĩnh cửu của tôi.
My father's broad and sturdy shoulders are my lifelong support.
母亲是一个性格宽厚的人,从来不和别人计较。
Mẹ là một người có tính cách hào hậu rộng lượng, không bao giờ so đo với người khác.
My mother is a generous and tolerant person who never nitpicks with others.
他的嗓音宽厚而有磁性。
Giọng nói của anh ấy trầm ấm (dày dặn) và rất cuốn hút.
His voice is rich and resonant.
我们应该以宽厚的心态去包容别人的过错。
Chúng ta nên dùng tâm thái bao dung rộng lượng để tha thứ cho lỗi lầm của người khác.
We should embrace others' mistakes with a tolerant attitude.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây