宽敞
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "宽敞" (kuānchang) mang nghĩa "rộng rãi", kết hợp bởi 宽 (kuān - khoan): "Rộng lớn" + 敞 (chǎng - sưởng): "Mở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宽: Dưới mái nhà (宀) thoáng đãng đến mức phóng tầm mắt nhìn ra vẫn thấy cả thảm cỏ cây (苋) xanh mát bên trong, gợi không gian rộng lớn và tấm lòng khoan dung (宽). • Chữ 敞: Dùng tay gõ nhẹ (攵) mở tung cánh cửa ngôi nhà cao (尚) để đón gió mát, tạo không gian rộng rãi, thoáng đãng (敞).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宽敞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rộng rãi, thoáng đãng, thênh thang (thường nói về nhà cửa, phòng ốc, chỗ ngồi).
Ví dụ (5)
这间客厅既明亮又宽敞。
Phòng khách này vừa sáng sủa lại vừa rộng rãi.
This living room is both bright and spacious.
我们搬进了一套宽敞的新房子。
Chúng tôi đã chuyển vào một căn nhà mới rộng rãi.
We moved into a spacious new house.
这条马路非常宽敞,很少堵车。
Con đường này vô cùng rộng rãi, rất ít khi kẹt xe.
This road is very wide, so there are rarely traffic jams.
这辆车的内部空间很宽敞。
Không gian bên trong chiếc xe này rất rộng rãi.
The interior of this car is very spacious.
他在宽敞的办公室里工作。
Anh ấy làm việc trong một văn phòng rộng rãi.
He works in a spacious office.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây