宽容
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "宽容" (kuānróng) mang nghĩa "khoan dung, bao dung, tha thứ", kết hợp bởi 宽 (kuān - khoan): "Rộng lớn" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宽: Dưới mái nhà (宀) thoáng đãng đến mức phóng tầm mắt nhìn ra vẫn thấy cả thảm cỏ cây (苋) xanh mát bên trong, gợi không gian rộng lớn và tấm lòng khoan dung (宽). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宽容
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:khoan dung, bao dung, tha thứ
Ví dụ (5)
我们应该宽容别人的错误。
Chúng ta nên khoan dung với lỗi lầm của người khác.
We should be tolerant of other people's mistakes.
他的宽容赢得了大家的尊重。
Sự bao dung của anh ấy đã giành được sự tôn trọng của mọi người.
His tolerance earned everyone's respect.
母亲对孩子总是非常宽容的。
Người mẹ luôn rất khoan dung đối với con cái.
A mother is always very tolerant of her children.
学会宽容是人生的一门重要课程。
Học cách bao dung là một bài học quan trọng trong cuộc đời.
Learning to be tolerant is an important lesson in life.
一个宽容的社会能够容纳不同的声音。
Một xã hội khoan dung có thể dung nạp những tiếng nói khác nhau.
A tolerant society can accommodate different voices.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây