ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
宽恕
kuānshù
tha thứ, khoan thứ
Hán việt: khoan thứ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "宽恕" (kuānshù) mang nghĩa "tha thứ, khoan thứ", kết hợp bởi 宽 (kuān - khoan): "Rộng lớn" + 恕 (shù - thứ): "tha thứ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宽: Dưới mái nhà (宀) thoáng đãng đến mức phóng tầm mắt nhìn ra vẫn thấy cả thảm cỏ cây (苋) xanh mát bên trong, gợi không gian rộng lớn và tấm lòng khoan dung (宽). • Chữ 恕: Đặt trái tim mình (心) vào hoàn cảnh như (如) người khác để cảm thông và bao dung chính là sự tha thứ (恕).

Thành phần cấu tạo

宽恕
kuānshù
tha thứ, khoan thứ
宽
kuān • khoan
Rộng lớn
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
苋
Chữ Hiện
Rau dền / âm đọc (phía dưới)
恕
shù • thứ
tha thứ
如
Chữ Như
như, như là / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tha thứ, khoan thứ
Ví dụ (5)
qǐng请kuānshù宽恕wǒ我de的guòcuò过错。
Xin hãy tha thứ cho lỗi lầm của tôi.
Please forgive my mistake.
wǒmen我们yīnggāi应该xuéhuì学会kuānshù宽恕biérén别人。
Chúng ta nên học cách tha thứ cho người khác.
We should learn to forgive others.
tā他de的zuìxíng罪行shì是bù不kě可kuānshù宽恕de的。
Tội ác của anh ta là không thể tha thứ.
His crime is unforgivable.
kuānshù宽恕biérén别人jiù就shì是shàndài善待zìjǐ自己。
Tha thứ cho người khác chính là đối xử tốt với chính mình.
Forgiving others is being kind to yourself.
shàngdì上帝huì会kuānshù宽恕nǐ你de的。
Thượng đế sẽ khoan thứ cho bạn.
God will forgive you.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây