宽恕
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "宽恕" (kuānshù) mang nghĩa "tha thứ, khoan thứ", kết hợp bởi 宽 (kuān - khoan): "Rộng lớn" + 恕 (shù - thứ): "tha thứ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宽: Dưới mái nhà (宀) thoáng đãng đến mức phóng tầm mắt nhìn ra vẫn thấy cả thảm cỏ cây (苋) xanh mát bên trong, gợi không gian rộng lớn và tấm lòng khoan dung (宽). • Chữ 恕: Đặt trái tim mình (心) vào hoàn cảnh như (如) người khác để cảm thông và bao dung chính là sự tha thứ (恕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宽恕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tha thứ, khoan thứ
Ví dụ (5)
请宽恕我的过错。
Xin hãy tha thứ cho lỗi lầm của tôi.
Please forgive my mistake.
我们应该学会宽恕别人。
Chúng ta nên học cách tha thứ cho người khác.
We should learn to forgive others.
他的罪行是不可宽恕的。
Tội ác của anh ta là không thể tha thứ.
His crime is unforgivable.
宽恕别人就是善待自己。
Tha thứ cho người khác chính là đối xử tốt với chính mình.
Forgiving others is being kind to yourself.
上帝会宽恕你的。
Thượng đế sẽ khoan thứ cho bạn.
God will forgive you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây