饶恕
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "饶恕" (ráoshù) mang nghĩa "tha thứ", kết hợp bởi 饶 (ráo - nhiêu): "tha thứ" + 恕 (shù - thứ): "tha thứ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饶: Lương thực thức ăn (饣) chất cao dồi dào (尧) không thiếu thứ gì, thể hiện sự sung túc, giàu có và lòng khoan dung tha thứ (饶). • Chữ 恕: Đặt trái tim mình (心) vào hoàn cảnh như (如) người khác để cảm thông và bao dung chính là sự tha thứ (恕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 饶恕
Từ ghép (5)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tha thứ, dung thứ, khoan dung, tha tội, khoan hồng.
Ví dụ (5)
这种背叛行为是不可饶恕的。
Hành vi phản bội này là không thể dung thứ.
This kind of betrayal is unforgivable.
他跪在地上请求父亲的饶恕。
Anh ấy quỳ trên đất cầu xin sự tha thứ của cha.
He knelt on the ground and begged his father for forgiveness.
上帝会饶恕悔改的罪人。
Thượng đế sẽ tha thứ cho những tội nhân biết hối cải.
God will forgive sinners who repent.
即使你道歉了,我也无法饶恕你。
Cho dù anh đã xin lỗi, tôi cũng không cách nào tha thứ cho anh.
Even if you apologized, I still couldn't forgive you.
请饶恕我的无知和冒犯。
Xin hãy tha thứ cho sự vô tri và mạo phạm của tôi.
Please forgive my ignorance and offense.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây