丰饶
—
Gợi nhớ
Từ "丰饶" (fēng ráo) mang nghĩa "Phong nhiêu, giàu có, trù phú, phì nhiêu (đất đai, tài nguyên)", kết hợp bởi 丰 (fēng - phong): "phong phú" + 饶 (ráo - nhiêu): "tha thứ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丰: Cành lá vươn ra ba tầng xanh tốt trên một thân cây thẳng đứng báo hiệu mùa màng bội thu, tươi tốt và phong phú (丰). • Chữ 饶: Lương thực thức ăn (饣) chất cao dồi dào (尧) không thiếu thứ gì, thể hiện sự sung túc, giàu có và lòng khoan dung tha thứ (饶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 丰饶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Phong nhiêu, giàu có, trù phú, phì nhiêu (đất đai, tài nguyên)
Ví dụ (3)
这一带土地肥沃,物产丰饶。
Vung này đất đai phì nhiêu, sản vật trù phú giàu có.
The land in this area is fertile and rich in natural products.
大自然赐予了我们丰饶的资源。
Tự nhiên đã ban tặng cho chúng ta nguồn tài nguyên trù phú.
Nature has bestowed abundant resources upon us.
这片丰饶的平原养育了世代人民。
Đồng bằng trù phú này đã nuôi dưỡng bao thế hệ người dân.
This fertile plain has nourished generations of people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây