丰沛
—
Gợi nhớ
Từ "丰沛" (fēng pèi) mang nghĩa "Dồi dào, phong phú, tràn trề (lượng mưa, nguồn nước, tình cảm)", kết hợp bởi 丰 (fēng - phong): "phong phú" + 沛 (pèi - phái): "dồi dào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 丰: Cành lá vươn ra ba tầng xanh tốt trên một thân cây thẳng đứng báo hiệu mùa màng bội thu, tươi tốt và phong phú (丰). • Chữ 沛: Dòng nước lớn (氵) tuôn chảy qua vùng cây cỏ um tùm (巿) tạo nên nguồn sinh khí tràn trề, dồi dào và phong phú (沛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 丰沛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Dồi dào, phong phú, tràn trề (lượng mưa, nguồn nước, tình cảm)
Ví dụ (3)
这里的雨水丰沛,非常适合种植水稻。
Nguồn nước mưa ở đây dồi dào, rất thích hợp để trồng lúa nước.
Rainfall here is abundant, making it very suitable for growing rice.
经历了一场大雨,河流水量变得十分丰沛。
Trải qua một trận mưa lớn, lượng nước sông trở nên vô cùng dồi dào.
After a heavy rain, the river's water volume became very abundant.
他在这部作品中倾注了丰沛的情感。
Anh ấy đã dồn nén tình cảm dạt dào vào tác phẩm này.
He poured abundant emotion into this work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây