ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
充沛
chōngpèi
dồi dào, tràn trề, sung mãn, phong phú (mưa, ánh sáng, tinh thần).
Hán việt: sung phái
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "充沛" (chōngpèi) mang nghĩa "dồi dào", kết hợp bởi 充 (chōng - sung): "Lấp đầy" + 沛 (pèi - phái): "dồi dào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 充: Nuôi dưỡng đứa trẻ từ trên cao (亠) lớn lên thành người vững vàng đôi chân (儿), giúp sức lực và tri thức luôn được lấp đầy, sung túc (充). • Chữ 沛: Dòng nước lớn (氵) tuôn chảy qua vùng cây cỏ um tùm (巿) tạo nên nguồn sinh khí tràn trề, dồi dào và phong phú (沛).

Thành phần cấu tạo

充沛
chōngpèi
dồi dào
充
chōng • sung
Lấp đầy
亠
Bộ Đầu
Phần đỉnh trên cao
厶
Bộ Tư
Nuôi dưỡng, gom tụ
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người trưởng thành
沛
pèi • phái
dồi dào
氵
Bộ Thủy
Dòng nước (bên trái)
巿
Chữ Phất
Cây cỏ um tùm, tràn đầy (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:dồi dào, tràn trề, sung mãn, phong phú (mưa, ánh sáng, tinh thần).
Ví dụ (5)
suīrán虽然yǐjīng已经liùshí六十suì岁le了,dàn但tā他de的jīnglì精力yīrán依然shífēn十分chōngpèi充沛。
Tuy đã 60 tuổi, nhưng tinh lực (sức lực) của ông ấy vẫn vô cùng sung mãn.
Although he is already sixty years old, he is still full of energy.
zhèlǐ这里yǔshuǐ雨水chōngpèi充沛,fēicháng非常shìhé适合zhòngzhí种植shuǐdào水稻。
Nơi này nước mưa dồi dào, rất thích hợp để trồng lúa nước.
There is abundant rainfall here, making it very suitable for growing rice.
niánqīngrén年轻人yōngyǒu拥有chōngpèi充沛de的tǐlì体力hé和rèqíng热情。
Người trẻ tuổi sở hữu thể lực và lòng nhiệt tình dồi dào.
Young people have abundant physical strength and enthusiasm.
zhè这shǒu首shī诗biǎodá表达le了shīrén诗人chōngpèi充沛de的àiguó爱国qínggǎn情感。
Bài thơ này đã thể hiện tình cảm yêu nước dạt dào của nhà thơ.
This poem expresses the poet's deep patriotic feelings.
chōngzú充足de的shuìmián睡眠néng能ràng让nǐ你dì'èr第二tiān天bǎochí保持chōngpèi充沛de的huólì活力。
Giấc ngủ đủ sẽ giúp bạn duy trì sức sống tràn trề vào ngày hôm sau.
Adequate sleep can keep you full of energy the next day.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây