求饶
—
Gợi nhớ
Từ "求饶" (qiú ráo) mang nghĩa "xin tha, cầu xin tha thứ", kết hợp bởi 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm" + 饶 (ráo - nhiêu): "tha thứ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求). • Chữ 饶: Lương thực thức ăn (饣) chất cao dồi dào (尧) không thiếu thứ gì, thể hiện sự sung túc, giàu có và lòng khoan dung tha thứ (饶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 求饶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:xin tha, cầu xin tha thứ
Ví dụ (3)
那个小偷被抓住后,不停地向失主求饶。
Tên trộm sau khi bị bắt quả tang đã liên tục xin chủ nhà tha thứ.
After being caught, the thief kept begging the owner for mercy.
面对严厉的惩罚,他终于低头求饶了。
Trước hình phạt nghiêm khắc, anh ta cuối cùng cũng đã cúi đầu xin tha.
Faced with severe punishment, he finally bowed his head and begged for mercy.
他虽然被打得很惨,但绝不向对手求饶。
Dù bị đánh rất thảm nhưng anh ta quyết không cầu xin đối thủ tha mạng.
Although he was beaten badly, he absolutely refused to beg his opponent for mercy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây