征求
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "征求" (zhēngqiú) mang nghĩa "xin ý kiến", kết hợp bởi 征 (zhēng - chinh): "chinh phạt" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 征: Đoàn quân đều bước chân (彳) tiến thẳng (正) ra biên ải để lập lại trật tự, gọi là lên đường xa hay chinh phạt (征). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 征求
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trưng cầu, xin (ý kiến), tìm kiếm, thu thập, tuyển (tình nguyện viên).
Ví dụ (5)
在这个问题上,我想征求一下大家的意见。
Về vấn đề này, tôi muốn xin ý kiến của mọi người một chút.
On this issue, I would like to ask for everyone's opinions.
做决定之前,最好先征求父母的同意。
Trước khi ra quyết định, tốt nhất nên xin sự đồng ý của cha mẹ trước.
Before making a decision, it's best to first seek your parents' consent.
公司正在向社会公开征求新产品的设计方案。
Công ty đang công khai tìm kiếm phương án thiết kế cho sản phẩm mới từ xã hội.
The company is publicly soliciting design proposals for its new product.
我们正在征求志愿者参加这次活动。
Chúng tôi đang tuyển (tìm kiếm) tình nguyện viên tham gia hoạt động lần này.
We are recruiting volunteers to take part in this event.
这部法律草案正在广泛征求民意。
Dự thảo luật này đang trưng cầu dân ý rộng rãi.
This draft law is widely soliciting public opinion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây