ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
征求意见
Zhēngqiú yìjiàn
Trưng cầu ý kiến
Hán việt: chinh cầu ý kiến
—

Gợi nhớ

Từ "征求意见" (Zhēngqiú yìjiàn) mang nghĩa "Trưng cầu ý kiến", kết hợp bởi 征 (zhēng - chinh): "chinh phạt" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm" + 意 (yì - ý): "ý định" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 征: Đoàn quân đều bước chân (彳) tiến thẳng (正) ra biên ải để lập lại trật tự, gọi là lên đường xa hay chinh phạt (征). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).

Thành phần cấu tạo

征求意见
Zhēngqiú yìjiàn
Trưng cầu ý kiến
征
zhēng • chinh
chinh phạt
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)
正
Chính
Chính / âm đọc (bên phải)
求
qiú • cầu
tìm kiếm
求
Bộ Cầu
Hình lông thú dùng mặc giữ ấm
意
yì • ý
ý định
音
Bộ Âm
Âm thanh, tiếng động / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)
见
jiàn / xiàn • kiến
gặp
目
Bộ Mục
Con mắt quan sát
儿
Bộ Nhi
Đôi chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Trưng cầu ý kiến
Ví dụ (2)
zhè这fèn份cǎo'àn草案yǐjīng已经fā发gěi给dàjiā大家zhēngqiú征求yìjiàn意见。
Bản dự thảo này đã được gửi cho mọi người để trưng cầu ý kiến.
This draft has been sent to everyone to solicit feedback.
jīnglǐ经理zài在zuò做juécè决策qián前,huì会zhǔdòng主动xiàng向yuángōng员工zhēngqiú征求yìjiàn意见。
Giám đốc trước khi đưa ra quyết định sẽ chủ động trưng cầu ý kiến của nhân viên.
Before making a decision, the manager proactively solicits opinions from employees.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây