征求意见
—
Gợi nhớ
Từ "征求意见" (Zhēngqiú yìjiàn) mang nghĩa "Trưng cầu ý kiến", kết hợp bởi 征 (zhēng - chinh): "chinh phạt" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm" + 意 (yì - ý): "ý định" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 征: Đoàn quân đều bước chân (彳) tiến thẳng (正) ra biên ải để lập lại trật tự, gọi là lên đường xa hay chinh phạt (征). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 征求意见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Trưng cầu ý kiến
Ví dụ (2)
这份草案已经发给大家征求意见。
Bản dự thảo này đã được gửi cho mọi người để trưng cầu ý kiến.
This draft has been sent to everyone to solicit feedback.
经理在做决策前,会主动向员工征求意见。
Giám đốc trước khi đưa ra quyết định sẽ chủ động trưng cầu ý kiến của nhân viên.
Before making a decision, the manager proactively solicits opinions from employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây