饶富
—
Gợi nhớ
Từ "饶富" (ráofù) mang nghĩa "Rất phong phú, giàu có", kết hợp bởi 饶 (ráo - nhiêu): "tha thứ" + 富 (fù - phú): "giàu có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饶: Lương thực thức ăn (饣) chất cao dồi dào (尧) không thiếu thứ gì, thể hiện sự sung túc, giàu có và lòng khoan dung tha thứ (饶). • Chữ 富: Dưới mái nhà ấm êm (宀) có ruộng đồng và vò rượu đầy ắp (畐) chính là biểu tượng của cuộc sống giàu có, phong phú (富).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 饶富
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Rất phong phú, giàu có
Ví dụ (3)
这部小说饶富趣味,吸引了无数读者。
Cuốn tiểu thuyết này vô cùng thú vị, thu hút vô số người đọc.
This novel is full of charm and interest, attracting countless readers.
这里的土壤饶富有机质,非常适合种植农作物。
Đất đai ở đây rất giàu chất hữu cơ, cực kỳ thích hợp để trồng trọt nông sản.
The soil here is rich in organic matter and very suitable for growing crops.
他的演讲饶富哲理,令人深思。
Bài diễn thuyết của ông ấy giàu triết lý, khiến người ta phải suy ngẫm sâu sắc.
His speech was rich in philosophy and thought-provoking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây