财富
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "财富" (cáifù) mang nghĩa "tài sản", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 富 (fù - phú): "giàu có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 富: Dưới mái nhà ấm êm (宀) có ruộng đồng và vò rượu đầy ắp (畐) chính là biểu tượng của cuộc sống giàu có, phong phú (富).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 财富
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:của cải, tài sản, sự giàu có, gia sản (cả vật chất lẫn tinh thần).
Ví dụ (5)
健康才是人生最大的财富。
Sức khỏe mới là tài sản lớn nhất của đời người.
Health is the greatest wealth in life.
他靠勤劳的双手创造了巨额财富。
Anh ấy dựa vào đôi tay cần cù đã tạo ra khối tài sản khổng lồ.
He created enormous wealth through his own hard work.
知识是全人类共同的精神财富。
Tri thức là của cải tinh thần chung của toàn nhân loại.
Knowledge is the shared spiritual wealth of all humanity.
我们要合理分配社会财富,缩小贫富差距。
Chúng ta phải phân phối của cải xã hội một cách hợp lý, thu hẹp khoảng cách giàu nghèo.
We should distribute social wealth fairly and narrow the gap between rich and poor.
这些古籍是国家宝贵的文化财富。
Những cuốn sách cổ này là tài sản văn hóa quý báu của quốc gia.
These ancient books are a precious part of the nation's cultural wealth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây