ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
财产
cáichǎn
tài sản, của cải.
Hán việt: tài sản
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "财产" (cáichǎn) mang nghĩa "tài sản", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产).

Thành phần cấu tạo

财产
cáichǎn
tài sản
财
cái • tài
Tài sản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
才
Tài
Tài năng / âm đọc (bên phải)
产
chǎn • sản
sản phẩm
产
Giản thể từ 產
Hình vật sinh ra từ vách đá (phồn thể)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tài sản, của cải.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要àihù爱护gōnggòng公共cáichǎn财产。
Chúng ta phải bảo vệ tài sản công cộng.
We should take good care of public property.
zhè这shì是yì一bǐ笔jùdà巨大de的cáichǎn财产。
Đây là một khối tài sản khổng lồ.
This is a huge fortune.
fǎlǜ法律bǎohù保护gōngmín公民de的sīyǒu私有cáichǎn财产。
Pháp luật bảo vệ tài sản riêng của công dân.
The law protects citizens' private property.
tā他zài在huǒzāi火灾zhōng中shīqù失去le了suǒyǒu所有de的cáichǎn财产。
Anh ấy đã mất toàn bộ tài sản trong vụ hỏa hoạn.
He lost all his property in the fire.
zhīshí知识yě也shì是yì一zhǒng种bǎoguì宝贵de的cáichǎn财产。
Kiến thức cũng là một loại tài sản quý giá.
Knowledge is also a valuable asset.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây