受托财产
—
Gợi nhớ
Từ "受托财产" (shòutuō cáichǎn) mang nghĩa "Tài sản nhận ủy thác", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 托 (tuō - thác): "nhờ cậy" + 财 (cái - tài): "Tài sản" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 托: Đưa bàn tay (扌) nâng đỡ nhánh mầm non (乇) và trao gửi niềm tin cho người đáng tin cậy, gọi là nhờ cậy, ủy thác, giao phó (托). • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产).
Thành phần cấu tạo
受托财产
Tài sản nhận ủy thác
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tài sản nhận ủy thác
Ví dụ (2)
受托人有责任将受托财产与个人财产分开保管。
Người nhận ủy thác có trách nhiệm bảo quản tài sản nhận ủy thác tách biệt với tài sản cá nhân.
The trustee has a responsibility to keep the trust property separate from personal property.
信托公司对这笔受托财产进行了合理的投资规划。
Công ty tín thác đã tiến hành quy hoạch đầu tư hợp lý đối với khoản tài sản nhận ủy thác này.
The trust company made a reasonable investment plan for this trust property.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây