理财产品
—
Gợi nhớ
Từ "理财产品" (lǐcái chǎnpǐn) mang nghĩa "Sản phẩm tài chính", kết hợp bởi 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 财 (cái - tài): "Tài sản" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sản phẩm tài chính
Ví dụ (3)
这款理财产品的年化收益率大概在百分之三点五左右。
Tỷ suất sinh lời năm của sản phẩm tài chính này nằm ở mức khoảng 3.5%.
The annualized yield of this wealth management product is around 3.5 percent.
购买理财产品前,必须先进行风险承受能力评估。
Trước khi mua các sản phẩm tài chính, bắt buộc phải tiến hành đánh giá khả năng chịu đựng rủi ro.
Before purchasing a wealth management product, you must first complete a risk tolerance assessment.
稳健型投资者更偏爱国债或者保本型的理财产品。
Các nhà đầu tư thận trọng thường ưu tiên trái phiếu chính phủ hoặc sản phẩm tài chính bảo toàn vốn.
Conservative investors prefer government bonds or principal-guaranteed wealth management products.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây