ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
理财产品
lǐcái chǎnpǐn
Sản phẩm tài chính
Hán việt: lý tài sản phẩm
—

Gợi nhớ

Từ "理财产品" (lǐcái chǎnpǐn) mang nghĩa "Sản phẩm tài chính", kết hợp bởi 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 财 (cái - tài): "Tài sản" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).

Thành phần cấu tạo

理财产品
lǐcái chǎnpǐn
Sản phẩm tài chính
理
lǐ • lý
Chú ý đến
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
财
cái • tài
Tài sản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
才
Tài
Tài năng / âm đọc (bên phải)
产
chǎn • sản
sản phẩm
产
Giản thể từ 產
Hình vật sinh ra từ vách đá (phồn thể)
品
pǐn • phẩm
Sản phẩm
口
Bộ Khẩu
Miệng (ba lần)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sản phẩm tài chính
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款lǐcái理财chǎnpǐn产品de的nián年huà化shōuyì收益lǜ率dàgài大概zài在bǎifēnzhīsān百分之三diǎn点wǔ五zuǒyòu左右。
Tỷ suất sinh lời năm của sản phẩm tài chính này nằm ở mức khoảng 3.5%.
The annualized yield of this wealth management product is around 3.5 percent.
gòumǎi购买lǐcái理财chǎnpǐn产品qián前,bìxū必须xiān先jìnxíng进行fēngxiǎn风险chéngshòu承受nénglì能力pínggū评估。
Trước khi mua các sản phẩm tài chính, bắt buộc phải tiến hành đánh giá khả năng chịu đựng rủi ro.
Before purchasing a wealth management product, you must first complete a risk tolerance assessment.
wěnjiàn稳健xíng型tóuzīzhě投资者gèng更piān'ài偏爱guózhài国债huòzhě或者bǎoběn保本xíng型de的lǐcái理财chǎnpǐn产品。
Các nhà đầu tư thận trọng thường ưu tiên trái phiếu chính phủ hoặc sản phẩm tài chính bảo toàn vốn.
Conservative investors prefer government bonds or principal-guaranteed wealth management products.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây