致富
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "致富" (zhìfù) mang nghĩa "làm giàu, trở nên giàu có", kết hợp bởi 致 (zhì - trí): "gây ra" + 富 (fù - phú): "giàu có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 致: Mỗi hành động kiên trì thúc đẩy (攵) đều dẫn bước chân đi tới tận đích cuối cùng (至), mang nghĩa gửi trao hay đưa đến, gây ra (致). • Chữ 富: Dưới mái nhà ấm êm (宀) có ruộng đồng và vò rượu đầy ắp (畐) chính là biểu tượng của cuộc sống giàu có, phong phú (富).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 致富
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm giàu, trở nên giàu có
Ví dụ (5)
只有勤劳才能致富。
Chỉ có chăm chỉ mới có thể làm giàu.
Only through hard work can one become prosperous.
他通过做生意发家致富了。
Anh ấy đã trở nên giàu có thông qua việc kinh doanh.
He made a fortune through business.
政府正在帮助农民寻找致富之路。
Chính phủ đang giúp đỡ nông dân tìm kiếm con đường làm giàu.
The government is helping farmers find ways to become prosperous.
科学技术是农民致富的好帮手。
Khoa học công nghệ là trợ thủ đắc lực giúp nông dân làm giàu.
Science and technology are valuable tools for helping farmers get rich.
我们的目标是实现共同致富。
Mục tiêu của chúng tôi là hiện thực hóa việc cùng nhau làm giàu.
Our goal is to achieve common prosperity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây