富饶
—
Gợi nhớ
Từ "富饶" (fù ráo) mang nghĩa "trù phú, giàu có", kết hợp bởi 富 (fù - phú): "giàu có" + 饶 (ráo - nhiêu): "tha thứ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 富: Dưới mái nhà ấm êm (宀) có ruộng đồng và vò rượu đầy ắp (畐) chính là biểu tượng của cuộc sống giàu có, phong phú (富). • Chữ 饶: Lương thực thức ăn (饣) chất cao dồi dào (尧) không thiếu thứ gì, thể hiện sự sung túc, giàu có và lòng khoan dung tha thứ (饶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 富饶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:trù phú, giàu có
Ví dụ (3)
这片富饶的土地上盛产各类水果和粮食。
Vùng đất trù phú này sản xuất nhiều loại trái cây và lương thực.
This fertile land abounds with various fruits and grains.
我们的祖国地域辽阔,资源富饶。
Tổ quốc của chúng ta đất đai bao la, tài nguyên giàu có.
Our motherland has a vast territory and abundant resources.
经过几代人的努力,这里已经变成了一个富饶的村庄。
Qua nỗ lực của vài thế hệ, nơi đây đã biến thành một ngôi làng trù phú.
Through the efforts of several generations, this place has turned into a prosperous village.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây