宽泛
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "宽泛" (kuānfàn) mang nghĩa "rộng, phạm vi rộng, mơ hồ", kết hợp bởi 宽 (kuān - khoan): "Rộng lớn" + 泛 (fàn - phiếm): "nổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宽: Dưới mái nhà (宀) thoáng đãng đến mức phóng tầm mắt nhìn ra vẫn thấy cả thảm cỏ cây (苋) xanh mát bên trong, gợi không gian rộng lớn và tấm lòng khoan dung (宽). • Chữ 泛: Dòng nước lũ (氵) khi thiếu bờ đê ngăn giữ (乏) liền tràn ngập khắp cánh đồng mênh mông, mang nghĩa là nổi trôi, tràn lan và rộng khắp (泛).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宽泛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rộng, phạm vi rộng, mơ hồ
Ví dụ (5)
这个概念太宽泛了,我们需要更具体的定义。
Khái niệm này quá rộng, chúng ta cần một định nghĩa cụ thể hơn.
This concept is too broad; we need a more specific definition.
他的阅读范围非常宽泛,几乎什么书都看。
Phạm vi đọc sách của anh ấy rất rộng, hầu như sách gì cũng đọc.
His reading interests are very broad, and he reads almost every kind of book.
经理给的指示过于宽泛,让人不知道从何下手。
Chỉ thị mà giám đốc đưa ra quá mơ hồ, khiến người ta không biết bắt đầu từ đâu.
The manager's instructions were too broad, leaving people unsure where to begin.
今天的讨论话题很宽泛,大家可以自由发表意见。
Chủ đề thảo luận hôm nay rất rộng, mọi người có thể tự do phát biểu ý kiến.
Today's discussion topic is very broad, and everyone is free to share their opinions.
这个词在汉语里的含义非常宽泛。
Ý nghĩa của từ này trong tiếng Trung rất rộng.
This word has a very broad meaning in Chinese.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây