ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
宽泛
kuānfàn
rộng, phạm vi rộng, mơ hồ
Hán việt: khoan phiếm
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "宽泛" (kuānfàn) mang nghĩa "rộng, phạm vi rộng, mơ hồ", kết hợp bởi 宽 (kuān - khoan): "Rộng lớn" + 泛 (fàn - phiếm): "nổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宽: Dưới mái nhà (宀) thoáng đãng đến mức phóng tầm mắt nhìn ra vẫn thấy cả thảm cỏ cây (苋) xanh mát bên trong, gợi không gian rộng lớn và tấm lòng khoan dung (宽). • Chữ 泛: Dòng nước lũ (氵) khi thiếu bờ đê ngăn giữ (乏) liền tràn ngập khắp cánh đồng mênh mông, mang nghĩa là nổi trôi, tràn lan và rộng khắp (泛).

Thành phần cấu tạo

宽泛
kuānfàn
rộng, phạm vi rộng, mơ hồ
宽
kuān • khoan
Rộng lớn
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
苋
Chữ Hiện
Rau dền / âm đọc (phía dưới)
泛
fàn • phiếm
nổi
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
乏
Phạp
Thiếu / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:rộng, phạm vi rộng, mơ hồ
Ví dụ (5)
zhè这gè个gàiniàn概念tài太kuānfàn宽泛le了,wǒmen我们xūyào需要gèng更jùtǐ具体de的dìngyì定义。
Khái niệm này quá rộng, chúng ta cần một định nghĩa cụ thể hơn.
This concept is too broad; we need a more specific definition.
tā他de的yuèdú阅读fànwéi范围fēicháng非常kuānfàn宽泛,jīhū几乎shénme什么shū书dōu都kàn看。
Phạm vi đọc sách của anh ấy rất rộng, hầu như sách gì cũng đọc.
His reading interests are very broad, and he reads almost every kind of book.
jīnglǐ经理gěi给de的zhǐshì指示guòyú过于kuānfàn宽泛,ràng让rén人bù不zhīdào知道cóng从hé何xiàshǒu下手。
Chỉ thị mà giám đốc đưa ra quá mơ hồ, khiến người ta không biết bắt đầu từ đâu.
The manager's instructions were too broad, leaving people unsure where to begin.
jīntiān今天de的tǎolùn讨论huàtí话题hěn很kuānfàn宽泛,dàjiā大家kěyǐ可以zìyóu自由fābiǎo发表yìjiàn意见。
Chủ đề thảo luận hôm nay rất rộng, mọi người có thể tự do phát biểu ý kiến.
Today's discussion topic is very broad, and everyone is free to share their opinions.
zhè这gè个cí词zài在hànyǔ汉语lǐ里de的hányì含义fēicháng非常kuānfàn宽泛。
Ý nghĩa của từ này trong tiếng Trung rất rộng.
This word has a very broad meaning in Chinese.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây