宽放
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "宽放" (kuānfàng) mang nghĩa "nới rộng, gia hạn; yên tâm, nhẹ lòng", kết hợp bởi 宽 (kuān - khoan): "Rộng lớn" + 放 (fàng - phóng): "để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宽: Dưới mái nhà (宀) thoáng đãng đến mức phóng tầm mắt nhìn ra vẫn thấy cả thảm cỏ cây (苋) xanh mát bên trong, gợi không gian rộng lớn và tấm lòng khoan dung (宽). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宽放
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
动词
Nghĩa:nới rộng, gia hạn; yên tâm, nhẹ lòng
Ví dụ (5)
这件事不急,我们可以先宽放几天。
Việc này không vội, chúng ta có thể tạm thời để đó vài ngày.
This matter is not urgent; we can put it off for a few days first.
请把你手头的工作先宽放一下,过来帮我个忙。
Xin hãy tạm xếp lại công việc trong tay một lát, qua đây giúp tôi một tay.
Please set aside what you're working on for now and come give me a hand.
这个问题暂时无法解决,不如先宽放着。
Vấn đề này tạm thời không có cách giải quyết, chi bằng cứ tạm thời để đó.
This problem can't be solved for the time being, so we might as well leave it aside for now.
过去的恩怨就先宽放一边吧,我们现在需要合作。
Ân oán trong quá khứ cứ tạm xếp lại một bên đi, bây giờ chúng ta cần hợp tác.
Let's put past grievances aside for now; we need to work together at the moment.
他决定把所有的烦心事都宽放下来,好好休息个周末。
Anh ấy quyết định tạm xếp lại mọi chuyện phiền lòng, nghỉ ngơi thật tốt một dịp cuối tuần.
He decided to put all his worries aside and get a good rest over the weekend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây