ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
肩宽
jiānkuān
Rộng vai
Hán việt: kiên khoan
—

Gợi nhớ

Từ "肩宽" (jiānkuān) nghĩa là "Rộng vai", ghép bởi: 肩 (jiān): Vai + 宽 (kuān): Rộng lớn.

Thành phần cấu tạo

肩宽
jiānkuān
Rộng vai
户
⺼
宀
苋

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Rộng vai
Ví dụ (3)
yàngyī样衣shàng上yǐjīng已经biāo标hǎo好le了jiānkuān肩宽。
Trên áo mẫu đã ghi rõ rộng vai.
The shoulder width has already been marked on the sample garment.
jiānkuān肩宽bú不duì对huì会yǐngxiǎng影响zhěng整pī批huò货。
Rộng vai không đúng sẽ ảnh hưởng đến cả lô hàng.
An incorrect shoulder width will affect the entire batch of goods.
gēndānyuán跟单员bǎ把jiānkuān肩宽xiě写jìn进le了shēngchǎn生产dān单。
Nhân viên theo dõi đơn hàng đã ghi rộng vai vào phiếu sản xuất.
The merchandiser wrote the shoulder width into the production order.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây