劝说
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "劝说" (quànshuō) mang nghĩa "khuyên nhủ", kết hợp bởi 劝 (quàn - khuyến): "Khuyên bảo" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劝: Kiên nhẫn vỗ tay khuyên nhủ (又) và dốc hết tâm sức (力) khích lệ bạn mình hướng thiện là khuyên bảo, thuyết phục (劝). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 劝说
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khuyên bảo, thuyết phục, khuyên nhủ.
Ví dụ (5)
我试图劝说他放弃这个危险的计划。
Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ấy từ bỏ kế hoạch nguy hiểm này.
I tried to persuade him to give up this dangerous plan.
经过大家的苦心劝说,他终于回心转意了。
Qua sự khổ tâm khuyên bảo của mọi người, cuối cùng anh ấy cũng đã hồi tâm chuyển ý.
After everyone's painstaking persuasion, he finally had a change of heart.
医生劝说病人要戒烟戒酒。
Bác sĩ khuyên nhủ bệnh nhân cần phải cai thuốc lá và rượu.
The doctor advised the patient to give up smoking and drinking.
无论你怎么劝说,他都不会听的。
Bất kể bạn thuyết phục thế nào, anh ấy cũng sẽ không nghe đâu.
No matter how you try to persuade him, he won't listen.
最好的劝说就是以身作则。
Sự khuyên bảo tốt nhất chính là lấy mình làm gương.
The best persuasion is to lead by example.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây