转告
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "转告" (zhuǎn gào) mang nghĩa "chuyển lời", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 转告
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chuyển lời, nhắn lại, bảo lại, thông báo lại.
Ví dụ (5)
请转告他,让他给我回个电话。
Làm ơn chuyển lời với anh ấy, bảo anh ấy gọi lại cho tôi.
Please tell him for me and ask him to call me back.
麻烦你转告大家,明天的会议取消了。
Phiền bạn nhắn lại với mọi người là cuộc họp ngày mai đã bị hủy.
Please let everyone know that tomorrow's meeting has been canceled.
你的话我一定替你转告。
Lời của bạn tôi nhất định sẽ chuyển lời giúp bạn.
I will definitely pass your message along.
我已经把这个消息转告给经理了。
Tôi đã chuyển tin tức này đến giám đốc rồi.
I have already passed this message on to the manager.
他让我转告你,他在老地方等你。
Anh ấy nhờ tôi nhắn với bạn là anh ấy đợi bạn ở chỗ cũ.
He asked me to tell you that he's waiting for you at the usual place.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây