妨碍
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "妨碍" (fáng'ài) mang nghĩa "cản trở", kết hợp bởi 妨 (fáng - phương): "cản trở" + 碍 (ài - ngại): "cản trở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 妨: Người phụ nữ (女) đứng chắn ngay trước phương hướng di chuyển (方) khiến người đi đường gặp trở ngại, bị cản trở, ngăn chặn (妨). • Chữ 碍: Một tảng đá lớn (石) nằm chắn ngang khiến người đi đường không thể đạt được (㝵) mục đích tiến lên, gây cản trở và ngăn chặn lối đi (碍).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 妨碍
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gây trở ngại, cản trở, làm vướng víu, ảnh hưởng (xấu).
Ví dụ (5)
别在这里妨碍我工作。
Đừng đứng ở đây cản trở tôi làm việc.
Don't hinder me from working here.
乱停车会妨碍交通。
Đỗ xe bừa bãi sẽ gây cản trở giao thông.
Illegal parking obstructs traffic.
这棵树妨碍了我们的视线。
Cái cây này đã chắn (cản trở) tầm nhìn của chúng tôi.
This tree blocks our view.
高跟鞋可能会妨碍你跑步。
Giày cao gót có thể sẽ gây vướng víu khi bạn chạy bộ.
High heels may hinder your ability to run.
大声喧哗会妨碍别人休息。
Làm ồn lớn tiếng sẽ gây ảnh hưởng đến việc nghỉ ngơi của người khác.
Making a lot of noise can disturb other people's rest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây