ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
妨碍
fáng'ài
gây trở ngại, cản trở, làm vướng víu, ảnh hưởng (xấu).
Hán việt: phương ngại
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "妨碍" (fáng'ài) mang nghĩa "cản trở", kết hợp bởi 妨 (fáng - phương): "cản trở" + 碍 (ài - ngại): "cản trở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 妨: Người phụ nữ (女) đứng chắn ngay trước phương hướng di chuyển (方) khiến người đi đường gặp trở ngại, bị cản trở, ngăn chặn (妨). • Chữ 碍: Một tảng đá lớn (石) nằm chắn ngang khiến người đi đường không thể đạt được (㝵) mục đích tiến lên, gây cản trở và ngăn chặn lối đi (碍).

Thành phần cấu tạo

妨碍
fáng'ài
cản trở
妨
fáng • phương
cản trở
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
碍
ài • ngại
cản trở
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
㝵
Chữ Đắc (cổ)
Đạt được, thu được / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:gây trở ngại, cản trở, làm vướng víu, ảnh hưởng (xấu).
Ví dụ (5)
bié别zài在zhèlǐ这里fáng'ài妨碍wǒ我gōngzuò工作。
Đừng đứng ở đây cản trở tôi làm việc.
Don't hinder me from working here.
luàn乱tíngchē停车huì会fáng'ài妨碍jiāotōng交通。
Đỗ xe bừa bãi sẽ gây cản trở giao thông.
Illegal parking obstructs traffic.
zhè这kē棵shù树fáng'ài妨碍le了wǒmen我们de的shìxiàn视线。
Cái cây này đã chắn (cản trở) tầm nhìn của chúng tôi.
This tree blocks our view.
gāogēnxié高跟鞋kěnéng可能huì会fáng'ài妨碍nǐ你pǎobù跑步。
Giày cao gót có thể sẽ gây vướng víu khi bạn chạy bộ.
High heels may hinder your ability to run.
dàshēng大声xuānhuá喧哗huì会fáng'ài妨碍biérén别人xiūxi休息。
Làm ồn lớn tiếng sẽ gây ảnh hưởng đến việc nghỉ ngơi của người khác.
Making a lot of noise can disturb other people's rest.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây