ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
妨害
fánghài
gây hại, làm tổn hại, ảnh hưởng xấu
Hán việt: phương hại
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "妨害" (fánghài) mang nghĩa "gây hại, làm tổn hại, ảnh hưởng xấu", kết hợp bởi 妨 (fáng - phương): "cản trở" + 害 (hài - hại): "làm hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 妨: Người phụ nữ (女) đứng chắn ngay trước phương hướng di chuyển (方) khiến người đi đường gặp trở ngại, bị cản trở, ngăn chặn (妨). • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害).

Thành phần cấu tạo

妨害
fánghài
gây hại, làm tổn hại, ảnh hưởng xấu
妨
fáng • phương
cản trở
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
方
Phương
Hướng / âm đọc (bên phải)
害
hài • hại
làm hại
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
丰
Giản thể từ 豐
Hình cây có cành lá sum suê (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:gây hại, làm tổn hại, ảnh hưởng xấu
Ví dụ (5)
xīyān吸烟huì会fánghài妨害jiànkāng健康。
Hút thuốc sẽ gây hại cho sức khỏe.
Smoking is harmful to health.
suíbiàn随便tíngchē停车huì会fánghài妨害jiāotōng交通。
Đậu xe bừa bãi sẽ gây ảnh hưởng xấu đến giao thông.
Parking wherever you like obstructs traffic.
jīngcháng经常áoyè熬夜huì会fánghài妨害qīngshàonián青少年de的shēngzhǎng生长fāyù发育。
Thường xuyên thức khuya sẽ ảnh hưởng xấu đến sự sinh trưởng và phát triển của thanh thiếu niên.
Frequently staying up late can hinder adolescents' growth and development.
zàoyīn噪音wūrǎn污染yánzhòng严重fánghài妨害le了jūmín居民de的zhèngcháng正常shēnghuó生活。
Ô nhiễm tiếng ồn đã làm tổn hại nghiêm trọng đến cuộc sống bình thường của cư dân.
Noise pollution has seriously interfered with residents' normal lives.
rènhérén任何人bù不de得fánghài妨害tā他rén人de的héfǎ合法quányì权益。
Bất kỳ ai cũng không được làm tổn hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
No one may infringe upon the lawful rights and interests of others.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây