妨害
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "妨害" (fánghài) mang nghĩa "gây hại, làm tổn hại, ảnh hưởng xấu", kết hợp bởi 妨 (fáng - phương): "cản trở" + 害 (hài - hại): "làm hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 妨: Người phụ nữ (女) đứng chắn ngay trước phương hướng di chuyển (方) khiến người đi đường gặp trở ngại, bị cản trở, ngăn chặn (妨). • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 妨害
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gây hại, làm tổn hại, ảnh hưởng xấu
Ví dụ (5)
吸烟会妨害健康。
Hút thuốc sẽ gây hại cho sức khỏe.
Smoking is harmful to health.
随便停车会妨害交通。
Đậu xe bừa bãi sẽ gây ảnh hưởng xấu đến giao thông.
Parking wherever you like obstructs traffic.
经常熬夜会妨害青少年的生长发育。
Thường xuyên thức khuya sẽ ảnh hưởng xấu đến sự sinh trưởng và phát triển của thanh thiếu niên.
Frequently staying up late can hinder adolescents' growth and development.
噪音污染严重妨害了居民的正常生活。
Ô nhiễm tiếng ồn đã làm tổn hại nghiêm trọng đến cuộc sống bình thường của cư dân.
Noise pollution has seriously interfered with residents' normal lives.
任何人不得妨害他人的合法权益。
Bất kỳ ai cũng không được làm tổn hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
No one may infringe upon the lawful rights and interests of others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây