害怕
HSK3
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "害怕" (hàipà) mang nghĩa "Sợ hãi", kết hợp bởi 害 (hài - hại): "làm hại" + 怕 (pà - phạ): "sợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害). • Chữ 怕: Trái tim trong lồng ngực (忄) đập thình thịch đến mức gương mặt tái trắng bệch (白) là biểu hiện của người đang hoảng hốt, lo sợ (怕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 害怕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sợ, sợ hãi, e ngại.
Ví dụ (5)
别害怕,我会保护你的。
Đừng sợ, tôi sẽ bảo vệ bạn.
Don't be afraid; I'll protect you.
妹妹很害怕那只大狗。
Em gái rất sợ con chó to đó.
My younger sister is very afraid of that big dog.
他害怕一个人在家里。
Cậu ấy sợ ở nhà một mình.
He is afraid of being home alone.
我不害怕困难,只害怕没有机会。
Tôi không sợ khó khăn, chỉ sợ không có cơ hội.
I'm not afraid of difficulties; I'm only afraid of not having opportunities.
你看上去很害怕,发生什么事了?
Trông bạn có vẻ rất sợ hãi, đã xảy ra chuyện gì vậy?
You look very scared. What happened?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây