哪怕
HSK 5
Liên từ
Gợi nhớ
Từ "哪怕" (nǎpà) mang nghĩa "Dù, dù cho", kết hợp bởi 哪 (nǎ - na): "nào" + 怕 (pà - phạ): "sợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哪: Đứng trước nhiều ngả đường đằng kia (那), phải mở miệng (口) hỏi thăm người qua đường xem đi lối nào, ở đâu (哪). • Chữ 怕: Trái tim trong lồng ngực (忄) đập thình thịch đến mức gương mặt tái trắng bệch (白) là biểu hiện của người đang hoảng hốt, lo sợ (怕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 哪怕
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:cho dù, dẫu cho, ngay cả khi (biểu thị sự nhượng bộ giả thiết, thường đi kèm với '也').
Ví dụ (5)
哪怕天塌下来,我也会保护你。
Cho dù trời sập xuống, anh cũng sẽ bảo vệ em.
Even if the sky falls, I will still protect you.
哪怕只有百分之一的希望,我们也要努力。
Dẫu cho chỉ có 1% hy vọng, chúng ta cũng phải nỗ lực.
Even if there is only a one percent chance, we still have to try.
哪怕再忙,他每天也要抽空锻炼身体。
Cho dù bận rộn đến mấy, mỗi ngày anh ấy cũng tranh thủ thời gian rèn luyện cơ thể.
No matter how busy he is, he still makes time to exercise every day.
哪怕你不说,我也知道你在想什么。
Ngay cả khi bạn không nói, tôi cũng biết bạn đang nghĩ gì.
Even if you don't say it, I still know what you're thinking.
哪怕是一件小事,他都会认真对待。
Dẫu cho là một việc nhỏ, anh ấy đều đối xử một cách nghiêm túc.
Even if it's a small matter, he treats it seriously.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây