生怕
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "生怕" (shēngpà) mang nghĩa "sợ quá, lo sợ rằng", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 怕 (pà - phạ): "sợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 怕: Trái tim trong lồng ngực (忄) đập thình thịch đến mức gương mặt tái trắng bệch (白) là biểu hiện của người đang hoảng hốt, lo sợ (怕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 生怕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sợ quá, lo sợ rằng
Ví dụ (5)
我走得很轻,生怕吵醒他睡觉。
Tôi đi rất nhẹ nhàng, lo sợ đánh thức anh ấy dậy.
I walked very quietly, for fear of waking him up.
妈妈给他多穿了件衣服,生怕他感冒。
Mẹ mặc thêm áo cho cậu ấy, lo sợ cậu ấy bị cảm lạnh.
His mother made him put on an extra layer, for fear that he might catch a cold.
他检查了一遍又一遍,生怕出错。
Anh ấy kiểm tra đi kiểm tra lại, lo sợ xảy ra sai sót.
He checked it again and again, for fear of making a mistake.
她不敢说出真相,生怕伤害父母。
Cô ấy không dám nói ra sự thật, lo sợ làm tổn thương bố mẹ.
She didn't dare tell the truth, for fear of hurting her parents.
大家工作都很小心,生怕破坏计划。
Mọi người làm việc đều rất cẩn thận, lo sợ làm hỏng kế hoạch.
Everyone worked very carefully, for fear of ruining the plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây