哪知道
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "哪知道" (nǎ zhīdào) mang nghĩa "nào ngờ, ai ngờ được", kết hợp bởi 哪 (nǎ - na): "nào" + 知 (zhī - tri): "biết" + 道 (dào - đạo): "câu (lượng từ cho câu hỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哪: Đứng trước nhiều ngả đường đằng kia (那), phải mở miệng (口) hỏi thăm người qua đường xem đi lối nào, ở đâu (哪). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 道: Đôi chân vững bước (辶) đi theo hướng cái đầu (首) suy nghĩ dẫn lối trên hành trình tìm kiếm chân lý chính là con đường, đạo lý (道).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:nào ngờ, ai ngờ được
Ví dụ (5)
我以为他会来,哪知道他根本没出现。
Tôi tưởng anh ấy sẽ đến, nào ngờ anh ấy căn bản không hề xuất hiện.
I thought he would come, but to my surprise, he didn't show up at all.
早上天气很好,哪知道下午突然下起雨来。
Buổi sáng thời tiết rất đẹp, ai ngờ buổi chiều đột nhiên lại đổ mưa.
The weather was nice in the morning, but unexpectedly, it suddenly started raining in the afternoon.
我特地给他买了这本书,哪知道他早就看过了。
Tôi cất công mua cuốn sách này cho anh ấy, nào ngờ anh ấy đã đọc từ lâu rồi.
I specially bought this book for him, only to find out that he had already read it.
我们本来计划去旅游,哪知道出发前突然生病了。
Chúng tôi vốn dĩ lên kế hoạch đi du lịch, ai ngờ trước khi xuất phát đột nhiên lại đổ bệnh.
We had originally planned to go traveling, but unexpectedly, we suddenly fell ill before departure.
他看起来很普通,哪知道竟是个百万富翁。
Anh ta trông rất bình thường, ai ngờ được lại là một triệu phú.
He looks very ordinary, but who would have thought that he is actually a millionaire.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây