去哪了
HSK1
Đại từ
Gợi nhớ
Từ "去哪了" (qù nǎ le) mang nghĩa "đi đâu rồi", kết hợp bởi 去 (qù - khứ): "đi" + 哪 (nǎ - na): "nào" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 去: Rời khỏi mảnh đất quê quen thuộc (土), đôi chân lặng lẽ bước đi riêng một lối (厶) để tiến về phía trước, đi tới (去). • Chữ 哪: Đứng trước nhiều ngả đường đằng kia (那), phải mở miệng (口) hỏi thăm người qua đường xem đi lối nào, ở đâu (哪). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 去哪了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:đi đâu rồi
Ví dụ (2)
你把我的钥匙放哪了?
Cậu để chìa khóa của tớ ở đâu rồi?
Where did you put my keys?
这么晚了,你刚才去哪了?
Muộn thế này rồi, vừa rồi cậu đi đâu thế?
It's so late; where did you go just now?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây