ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
去哪了
qù nǎ le
đi đâu rồi
Hán việt: khứ na liễu
HSK1
Đại từ

Gợi nhớ

Từ "去哪了" (qù nǎ le) mang nghĩa "đi đâu rồi", kết hợp bởi 去 (qù - khứ): "đi" + 哪 (nǎ - na): "nào" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 去: Rời khỏi mảnh đất quê quen thuộc (土), đôi chân lặng lẽ bước đi riêng một lối (厶) để tiến về phía trước, đi tới (去). • Chữ 哪: Đứng trước nhiều ngả đường đằng kia (那), phải mở miệng (口) hỏi thăm người qua đường xem đi lối nào, ở đâu (哪). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

去哪了
qù nǎ le
đi đâu rồi
去
qù • khứ
đi
土
Bộ Thổ
Đất, mặt đất (nằm phía trên)
厶
Bộ Tư
Riêng tư, cá nhân (nằm phía dưới)
哪
nǎ • na
nào
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
那
Na
Cái kia, nơi kia / âm đọc (nằm bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:đi đâu rồi
Ví dụ (2)
nǐ你bǎ把wǒ我de的yàoshi钥匙fàng放nǎ哪le了?
Cậu để chìa khóa của tớ ở đâu rồi?
Where did you put my keys?
zhème这么wǎn晚le了,nǐ你gāngcái刚才qù去nǎ哪le了?
Muộn thế này rồi, vừa rồi cậu đi đâu thế?
It's so late; where did you go just now?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây