ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
灾害
zāihài
tai hại, thảm họa (thường là thiên tai), mối nguy hại.
Hán việt: tai hại
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "灾害" (zāihài) mang nghĩa "thiên tai", kết hợp bởi 灾 (zāi - tai): "thảm họa" + 害 (hài - hại): "làm hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灾: Khi ngọn lửa dữ (火) bùng cháy ngay dưới mái nhà (宀), đó là lúc tai ương và thảm họa ập đến (灾). • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害).

Thành phần cấu tạo

灾害
zāihài
thiên tai
灾
zāi • tai
thảm họa
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới)
害
hài • hại
làm hại
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
丰
Giản thể từ 豐
Hình cây có cành lá sum suê (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tai hại, thảm họa (thường là thiên tai), mối nguy hại.
Ví dụ (5)
zhè这chǎng场hóngshuǐ洪水shì是yí一cì次yánzhòng严重de的zìránzāihài自然灾害。
Trận lũ lụt này là một thảm họa thiên nhiên nghiêm trọng.
This flood was a serious natural disaster.
wǒmen我们yào要jiāqiáng加强duì对dìzhì地质zāihài灾害de的fángzhì防治。
Chúng ta phải tăng cường phòng chống các thảm họa địa chất.
We need to strengthen the prevention and control of geological disasters.
nóngmín农民men们zhèngzài正在nǔlì努力jiǎnshǎo减少chónghài虫害zàochéng造成de的sǔnshī损失。
Những người nông dân đang nỗ lực giảm thiểu tổn thất do sâu bệnh (tai hại do côn trùng) gây ra.
The farmers are working hard to reduce the losses caused by pest infestations.
zhè这shì是rénlèi人类miànlín面临de的gòngtóng共同zāihài灾害。
Đây là thảm họa chung mà nhân loại phải đối mặt.
This is a common disaster facing all humanity.
wèile为了yìngduì应对zāihài灾害,zhèngfǔ政府chǔbèi储备le了dàliàng大量wùzī物资。
Để ứng phó với thảm họa, chính phủ đã dự trữ một lượng lớn vật tư.
To cope with disasters, the government has stockpiled a large amount of supplies.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây