不妨
HSK7-9
Động từ
Gợi nhớ
Từ "不妨" (bùfáng) mang nghĩa "Có thể, không sao", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 妨 (fáng - phương): "cản trở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 妨: Người phụ nữ (女) đứng chắn ngay trước phương hướng di chuyển (方) khiến người đi đường gặp trở ngại, bị cản trở, ngăn chặn (妨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不妨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:đừng ngại, có thể, không hại gì, cứ việc, thử xem sao (dùng để gợi ý).
Ví dụ (5)
既然来了,不妨进去看看。
Đã đến rồi thì đừng ngại vào trong xem thử (vào xem cũng chẳng sao).
Since we're already here, we might as well go in and take a look.
如果你有困难,不妨直说。
Nếu bạn có khó khăn, cứ việc nói thẳng (đừng ngại nói thẳng).
If you're having difficulties, you might as well say so directly.
这种新方法,我们不妨试一试。
Phương pháp mới này, chúng ta có thể thử xem sao (thử cũng không mất gì).
We might as well give this new method a try.
有些话,不妨当面讲清楚。
Có những lời, tốt nhất là (không hại gì nếu) nói rõ ràng trực tiếp với nhau.
Some things might as well be made clear face to face.
对于这个问题,我们不妨换个角度思考。
Về vấn đề này, chúng ta hãy thử đổi góc độ suy nghĩ xem sao.
As for this issue, we might as well think about it from a different angle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây