碍于
—
Gợi nhớ
Từ "碍于" (àiyú) mang nghĩa "Vướng bận vì / Do ngại", kết hợp bởi 碍 (ài - ngại): "cản trở" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 碍: Một tảng đá lớn (石) nằm chắn ngang khiến người đi đường không thể đạt được (㝵) mục đích tiến lên, gây cản trở và ngăn chặn lối đi (碍). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 碍于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vướng bận vì / Do ngại
Ví dụ (3)
碍于情面,他不好意思直接拒绝对方的请求。
Vì nể mặt nên anh ấy ngại từ chối trực tiếp yêu cầu của đối phương.
Out of consideration for their feelings, he was too embarrassed to reject the other party's request directly.
碍于身份,市长不便当众对此事发表评论。
Do ngại về thân phận, thị trưởng không tiện bình luận về việc này trước công chúng.
Due to his official position, it was inconvenient for the mayor to comment on this matter in public.
碍于公司的保密规定,我不能透露更多细节。
Do vướng quy định bảo mật của công ty nên tôi không thể tiết lộ thêm chi tiết.
Due to the company's confidentiality regulations, I cannot disclose any more details.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây