ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
有碍
yǒu ài
cản trở, gây hại cho, ảnh hưởng xấu
Hán việt: hữu ngại
—

Gợi nhớ

Từ "有碍" (yǒu ài) mang nghĩa "cản trở, gây hại cho, ảnh hưởng xấu", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 碍 (ài - ngại): "cản trở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 碍: Một tảng đá lớn (石) nằm chắn ngang khiến người đi đường không thể đạt được (㝵) mục đích tiến lên, gây cản trở và ngăn chặn lối đi (碍).

Thành phần cấu tạo

有碍
yǒu ài
cản trở, gây hại cho, ảnh hưởng xấu
有
yǒu • hữu
Có
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
碍
ài • ngại
cản trở
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
㝵
Chữ Đắc (cổ)
Đạt được, thu được / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:cản trở, gây hại cho, ảnh hưởng xấu
Ví dụ (3)
gōnggòngchǎngsuǒ公共场所dàshēng大声xuānhuá喧哗yǒu'ài有碍tārén他人xiūxi休息。
Làm ồn ào ở nơi công cộng gây cản trở việc nghỉ ngơi của người khác.
Making loud noises in public places hinders others from resting.
suíyì随意luàn乱diū丢lājī垃圾yǒu'ài有碍shìróng市容guān观zhān瞻。
Tùy tiện vứt rác làm ảnh hưởng đến mỹ quan đô thị.
Littering carelessly is an eyesore that mars the appearance of the city.
zhè这zhǒng种zuòfǎ做法kěnéng可能huì会yǒu'ài有碍shuāngfāng双方hézuò合作de的tuījìn推进。
Cách làm này có thể cản trở tiến trình hợp tác giữa hai bên.
This approach might hinder the progress of cooperation between the two sides.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây