有碍
—
Gợi nhớ
Từ "有碍" (yǒu ài) mang nghĩa "cản trở, gây hại cho, ảnh hưởng xấu", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 碍 (ài - ngại): "cản trở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 碍: Một tảng đá lớn (石) nằm chắn ngang khiến người đi đường không thể đạt được (㝵) mục đích tiến lên, gây cản trở và ngăn chặn lối đi (碍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 有碍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cản trở, gây hại cho, ảnh hưởng xấu
Ví dụ (3)
公共场所大声喧哗有碍他人休息。
Làm ồn ào ở nơi công cộng gây cản trở việc nghỉ ngơi của người khác.
Making loud noises in public places hinders others from resting.
随意乱丢垃圾有碍市容观瞻。
Tùy tiện vứt rác làm ảnh hưởng đến mỹ quan đô thị.
Littering carelessly is an eyesore that mars the appearance of the city.
这种做法可能会有碍双方合作的推进。
Cách làm này có thể cản trở tiến trình hợp tác giữa hai bên.
This approach might hinder the progress of cooperation between the two sides.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây