何妨
—
Gợi nhớ
Từ "何妨" (hé fáng) mang nghĩa "ngại gì, sao không thử", kết hợp bởi 何 (hé - hà): "cái gì" + 妨 (fáng - phương): "cản trở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何). • Chữ 妨: Người phụ nữ (女) đứng chắn ngay trước phương hướng di chuyển (方) khiến người đi đường gặp trở ngại, bị cản trở, ngăn chặn (妨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 何妨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:ngại gì, sao không thử
Ví dụ (3)
既然大家都想去,我们何妨一起走?
Đã là mọi người đều muốn đi, chúng ta ngại gì không đi cùng nhau?
Since everyone wants to go, why don't we go together?
这件事你何妨直接去问他,免得猜疑。
Việc này sao bạn không trực tiếp đi hỏi anh ta, tránh việc nghi kỵ lung tung.
Why not just ask him directly about this matter to avoid suspicion?
如果有空,何妨来我家坐坐?
Nếu có thời gian rảnh, ngại gì không ghé qua nhà tôi chơi một lát?
If you are free, why not come over to my place for a visit?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây