何处
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "何处" (hé chù) mang nghĩa "ở đâu, chỗ nào", kết hợp bởi 何 (hé - hà): "cái gì" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 何处
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:ở đâu, chỗ nào
Ví dụ (5)
你从何处来?
Bạn từ đâu đến?
Where do you come from?
无论你身在何处,我都会想念你。
Dù bạn ở bất cứ nơi đâu, tôi đều sẽ nhớ bạn.
No matter where you are, I will miss you.
请问,此地的出口在何处?
Xin hỏi, lối ra của nơi này ở đâu?
Excuse me, where is the exit here?
借问酒家何处有?
Xin hỏi quán rượu ở nơi nào?
May I ask where there is a tavern?
他四处寻找,却不知那本书在何处。
Anh ấy tìm kiếm khắp nơi, nhưng không biết cuốn sách đó ở chỗ nào.
He searched everywhere, yet did not know where that book was.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây